Từ vựng
硝子球
がらすだま
vocabulary vocab word
hình cầu thủy tinh
hạt thủy tinh
bi thủy tinh
硝子球 硝子球 がらすだま hình cầu thủy tinh, hạt thủy tinh, bi thủy tinh
Ý nghĩa
hình cầu thủy tinh hạt thủy tinh và bi thủy tinh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0