Từ vựng
破目
はめ
vocabulary vocab word
tấm ván
ván ốp tường
ván ốp tường
tình thế khó khăn
tình huống bế tắc
tình trạng khó xử
tình huống lúng túng
tình cảnh khó khăn
mớ hỗn độn
破目 破目 はめ tấm ván, ván ốp tường, ván ốp tường, tình thế khó khăn, tình huống bế tắc, tình trạng khó xử, tình huống lúng túng, tình cảnh khó khăn, mớ hỗn độn
Ý nghĩa
tấm ván ván ốp tường tình thế khó khăn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0