Từ vựng
破目
われめ
vocabulary vocab word
vết nứt
khe nứt
vết rạn
kẽ hở
khe hở
vết tách
khe nẻ
hố sâu
khe nhỏ
âm hộ
khe hẹp
破目 破目-2 われめ vết nứt, khe nứt, vết rạn, kẽ hở, khe hở, vết tách, khe nẻ, hố sâu, khe nhỏ, âm hộ, khe hẹp
Ý nghĩa
vết nứt khe nứt vết rạn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0