Từ vựng
破瓜
はか
vocabulary vocab word
tuổi 16 (của con gái)
tuổi dậy thì
tuổi dậy thì
tuổi 64 (của đàn ông)
sự mất trinh (khi quan hệ tình dục)
sự mất trinh của phụ nữ
sự mất trinh
破瓜 破瓜 はか tuổi 16 (của con gái), tuổi dậy thì, tuổi dậy thì, tuổi 64 (của đàn ông), sự mất trinh (khi quan hệ tình dục), sự mất trinh của phụ nữ, sự mất trinh
Ý nghĩa
tuổi 16 (của con gái) tuổi dậy thì tuổi 64 (của đàn ông)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0