Từ vựng
破牢
はろう
vocabulary vocab word
vượt ngục
đào tẩu khỏi nhà tù
破牢 破牢 はろう vượt ngục, đào tẩu khỏi nhà tù
Ý nghĩa
vượt ngục và đào tẩu khỏi nhà tù
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はろう
vocabulary vocab word
vượt ngục
đào tẩu khỏi nhà tù