Từ vựng
砕けた
くだけた
vocabulary vocab word
dễ hiểu (ví dụ: lời giải thích
mô tả)
đơn giản
thân quen
thân mật (ví dụ: lời chào
cách diễn đạt)
thân thiện
dễ gần (ví dụ: con người)
砕けた 砕けた くだけた dễ hiểu (ví dụ: lời giải thích, mô tả), đơn giản, thân quen, thân mật (ví dụ: lời chào, cách diễn đạt), thân thiện, dễ gần (ví dụ: con người)
Ý nghĩa
dễ hiểu (ví dụ: lời giải thích mô tả) đơn giản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0