Từ vựng
研師
とぎし
vocabulary vocab word
thợ mài dao
thợ mài kiếm
thợ đánh bóng (gương
kiếm
v.v.)
研師 研師 とぎし thợ mài dao, thợ mài kiếm, thợ đánh bóng (gương, kiếm, v.v.)
Ý nghĩa
thợ mài dao thợ mài kiếm thợ đánh bóng (gương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0