Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
研修員
けんしゅういん
vocabulary vocab word
thực tập sinh
研修員
kenshuuin
研修員
研修員
けんしゅういん
thực tập sinh
け
ん
しゅ
う
い
ん
研
修
員
け
ん
しゅ
う
い
ん
研
修
員
け
ん
しゅ
う
い
ん
研
修
員
Ý nghĩa
thực tập sinh
thực tập sinh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
研修員
thực tập sinh
けんしゅういん
研
mài giũa, nghiên cứu, mài sắc
と.ぐ, ケン
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
开
( 幵 )
mở, khởi động, bắt đầu
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
修
kỷ luật, cư xử đúng mực, học tập...
おさ.める, おさ.まる, シュウ
攸
thư thái, thoải mái, nơi chốn
ところ, ユウ
亅
( CDP-8B7A )
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
彡
ba, đồ trang trí tóc, bộ thủ lông/tóc ngắn (số 59)
サン, セン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
員
nhân viên, thành viên, số lượng...
イン
口
miệng
くち, コウ, ク
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.