Từ vựng
しゅ しゅ しゅ

Ý nghĩa

thực tập sinh

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

研修員
thực tập sinh
けんしゅういん
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.