Từ vựng
いわたけ石茸 いわたけ石茸 いわたけ石茸

Ý nghĩa

địa y ăn được (loại địa y dùng làm thuốc ở Hàn Quốc và Trung Quốc và Nhật Bản)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠