Từ vựng
いわたけ
いわたけ
vocabulary vocab word
địa y ăn được (loại địa y dùng làm thuốc ở Hàn Quốc
Trung Quốc và Nhật Bản)
いわたけ いわたけ いわたけ địa y ăn được (loại địa y dùng làm thuốc ở Hàn Quốc, Trung Quốc và Nhật Bản)
Ý nghĩa
địa y ăn được (loại địa y dùng làm thuốc ở Hàn Quốc và Trung Quốc và Nhật Bản)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0