Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
石榴石
ざくろいし
vocabulary vocab word
ngọc hồng lựu
石榴石
zakuroishi
石榴石
石榴石
ざくろいし
ngọc hồng lựu
ざ
く
ろ
い
し
石
榴
石
ざ
く
ろ
い
し
石
榴
石
ざ
く
ろ
い
し
石
榴
石
Ý nghĩa
ngọc hồng lựu
ngọc hồng lựu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ざくろいし
ngọc hồng lựu
Phân tích thành phần
石榴石
ngọc hồng lựu
ざくろいし
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
榴
quả lựu
ざくろ, ル, リュウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
留
giữ lại, cố định, dừng lại...
と.める, と.まる, リュウ
刅
( CDP-8C69 )
làm bị thương, tạo ra, làm nên...
つく.る, はじ.める, ソウ
�
( CDP-88EE )
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.