Từ vựng
短絡
たんらく
vocabulary vocab word
ngắn mạch
chập mạch
suy luận vội vàng
kết luận vội vàng
vội vàng kết luận
hành động thiếu suy nghĩ
短絡 短絡 たんらく ngắn mạch, chập mạch, suy luận vội vàng, kết luận vội vàng, vội vàng kết luận, hành động thiếu suy nghĩ
Ý nghĩa
ngắn mạch chập mạch suy luận vội vàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0