Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
知育玩具
ちいくがんぐ
vocabulary vocab word
đồ chơi giáo dục
知育玩具
chiikugangu
知育玩具
知育玩具
ちいくがんぐ
đồ chơi giáo dục
ち
い
く
が
ん
ぐ
知
育
玩
具
ち
い
く
が
ん
ぐ
知
育
玩
具
ち
い
く
が
ん
ぐ
知
育
玩
具
Ý nghĩa
đồ chơi giáo dục
đồ chơi giáo dục
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
知育玩具
đồ chơi giáo dục
ちいくがんぐ
知
biết, trí tuệ
し.る, し.らせる, チ
矢
phi tiêu, mũi tên
や, シ
天
thiên đường, bầu trời, hoàng gia
あまつ, あめ, テン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
口
miệng
くち, コウ, ク
育
nuôi dưỡng, lớn lên, chăm sóc...
そだ.つ, そだ.ち, イク
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
玩
chơi, thưởng thức, đùa giỡn...
もちあそ.ぶ, もてあそ.ぶ, ガン
𤣩
元
khởi đầu, thời trước, nguồn gốc
もと, ゲン, ガン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
兀
cao và bằng phẳng, cao vời vợi, hói...
コツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
儿
( 八 )
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
具
dụng cụ, đồ dùng, phương tiện...
そな.える, つぶさ.に, グ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.