Từ vựng
瞠若たらしめる
どーじゃくたらしめる
vocabulary vocab word
làm ai sửng sốt đến mức không nói nên lời
瞠若たらしめる 瞠若たらしめる どーじゃくたらしめる làm ai sửng sốt đến mức không nói nên lời
Ý nghĩa
làm ai sửng sốt đến mức không nói nên lời
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0