Từ vựng
瞠若
どうじゃく
vocabulary vocab word
(nhìn) sửng sốt
kinh ngạc
瞠若 瞠若 どうじゃく (nhìn) sửng sốt, kinh ngạc
Ý nghĩa
(nhìn) sửng sốt và kinh ngạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どうじゃく
vocabulary vocab word
(nhìn) sửng sốt
kinh ngạc