Từ vựng
瞑想生活
めいそーせいかつ
vocabulary vocab word
cuộc sống thiền định
đời sống chiêm nghiệm
瞑想生活 瞑想生活 めいそーせいかつ cuộc sống thiền định, đời sống chiêm nghiệm
Ý nghĩa
cuộc sống thiền định và đời sống chiêm nghiệm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0