Từ vựng
睨鯛
にらみだい
vocabulary vocab word
cá trang trí trong các dịp lễ hội
睨鯛 睨鯛 にらみだい cá trang trí trong các dịp lễ hội
Ý nghĩa
cá trang trí trong các dịp lễ hội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にらみだい
vocabulary vocab word
cá trang trí trong các dịp lễ hội