Từ vựng
睡らせる
ねむらせる
vocabulary vocab word
ru ngủ
giết chết
bỏ không dùng
睡らせる 睡らせる ねむらせる ru ngủ, giết chết, bỏ không dùng
Ý nghĩa
ru ngủ giết chết và bỏ không dùng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ねむらせる
vocabulary vocab word
ru ngủ
giết chết
bỏ không dùng