Từ vựng
眼窩底
がんかてい
vocabulary vocab word
sàn ổ mắt (lớp xương mỏng dưới hốc mắt)
眼窩底 眼窩底 がんかてい sàn ổ mắt (lớp xương mỏng dưới hốc mắt)
Ý nghĩa
sàn ổ mắt (lớp xương mỏng dưới hốc mắt)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
がんかてい
vocabulary vocab word
sàn ổ mắt (lớp xương mỏng dưới hốc mắt)