Từ vựng
がんかてい眼窩底 がんかてい眼窩底 がんかてい眼窩底

Ý nghĩa

sàn ổ mắt (lớp xương mỏng dưới hốc mắt)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠