Từ vựng
眼光炯々
がんこーけいけい
vocabulary vocab word
với ánh mắt sáng quắc
với đôi mắt sắc bén và rực rỡ
眼光炯々 眼光炯々 がんこーけいけい với ánh mắt sáng quắc, với đôi mắt sắc bén và rực rỡ
Ý nghĩa
với ánh mắt sáng quắc và với đôi mắt sắc bén và rực rỡ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0