Từ vựng
がんこうけいけい眼光炯々 がんこうけいけい眼光炯々 がんこうけいけい眼光炯々

Ý nghĩa

với ánh mắt sáng quắc và với đôi mắt sắc bén và rực rỡ

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠