Kanji
炯
kanji character
ánh sáng
rõ ràng
炯 kanji-炯 ánh sáng, rõ ràng
炯
Ý nghĩa
ánh sáng và rõ ràng
Cách đọc
Kun'yomi
- あきらか
On'yomi
- けい けい sắc sảo (về ánh mắt)
- けい けい sắc sảo (về ánh mắt)
- けい がん đôi mắt sắc sảo
- きょう
Luyện viết
Nét: 1/9
Từ phổ biến
-
炯 々sắc sảo (về ánh mắt), xuyên thấu, thấu suốt -
炯 炯 sắc sảo (về ánh mắt), xuyên thấu, thấu suốt -
炯 眼 đôi mắt sắc sảo, cái nhìn xuyên thấu, đôi mắt thấu suốt... -
炯 然 sáng chói, rực rỡ, tươi sáng -
眼 光 炯 炯 với ánh mắt sáng quắc, với đôi mắt sắc bén và rực rỡ -
眼 光 炯 々với ánh mắt sáng quắc, với đôi mắt sắc bén và rực rỡ