Từ vựng
けいがん炯眼 けいがん炯眼 けいがん炯眼

Ý nghĩa

đôi mắt sắc sảo cái nhìn xuyên thấu đôi mắt thấu suốt

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠