Từ vựng
真際
まぎわ
vocabulary vocab word
thời điểm ngay trước khi
lúc sắp
bên bờ vực của
đêm trước của
sát ngay bên rìa
真際 真際 まぎわ thời điểm ngay trước khi, lúc sắp, bên bờ vực của, đêm trước của, sát ngay bên rìa
Ý nghĩa
thời điểm ngay trước khi lúc sắp bên bờ vực của
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0