Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
真那鶴
まなずる
vocabulary vocab word
Sếu gáy trắng
真那鶴
manazuru
真那鶴
真那鶴
まなずる
Sếu gáy trắng
ま
な
づ
る
真
那
鶴
ま
な
づ
る
真
那
鶴
ま
な
づ
る
真
那
鶴
Ý nghĩa
Sếu gáy trắng
Sếu gáy trắng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
まなづる
Sếu gáy trắng
Phân tích thành phần
真那鶴
Sếu gáy trắng
まなづる
真
thật, thực tại, tông phái Phật giáo
ま, ま-, シン
十
mười
とお, と, ジュウ
具
dụng cụ, đồ dùng, phương tiện...
そな.える, つぶさ.に, グ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
那
gì?
なに, なんぞ, ナ
刀
( CDP-89FA )
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
⻏
( 邑 )
鶴
con hạc, con cò
つる, カク
隺
chim bay, hoài bão cao
あ.がる, コク, カク
鳥
chim, gà
とり, チョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.