Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
真丹
しんたん
vocabulary vocab word
Trung Quốc
真丹
shintan
真丹
真丹
しんたん
Trung Quốc
し
ん
た
ん
真
丹
し
ん
た
ん
真
丹
し
ん
た
ん
真
丹
Ý nghĩa
Trung Quốc
Trung Quốc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
しんたん
Trung Quốc
Phân tích thành phần
真丹
Trung Quốc
しんたん
真
thật, thực tại, tông phái Phật giáo
ま, ま-, シン
十
mười
とお, と, ジュウ
具
dụng cụ, đồ dùng, phương tiện...
そな.える, つぶさ.に, グ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
丹
màu gỉ sắt, màu đỏ, chì đỏ...
に, タン
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.