Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
しんたん
しんたん
vocabulary vocab word
Trung Quốc
shintan
shintan
しんたん
しんたん
しんたん
Trung Quốc
し
ん
た
ん
し
ん
た
ん
し
ん
た
ん
し
ん
た
ん
し
ん
た
ん
し
ん
た
ん
Ý nghĩa
Trung Quốc
Trung Quốc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
震旦
しんたん
Trung Quốc
真旦
しんたん
Trung Quốc
振旦
しんたん
Trung Quốc
真丹
しんたん
Trung Quốc
振丹
しんたん
Trung Quốc
旃丹
しんたん
Trung Quốc
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.