Từ vựng
県勢
けんせい
vocabulary vocab word
thế mạnh của tỉnh (điều kiện
nguồn lực)
県勢 県勢 けんせい thế mạnh của tỉnh (điều kiện, nguồn lực)
Ý nghĩa
thế mạnh của tỉnh (điều kiện và nguồn lực)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんせい
vocabulary vocab word
thế mạnh của tỉnh (điều kiện
nguồn lực)