Từ vựng
盾に取る
たてにとる
vocabulary vocab word
lấy cớ
viện cớ
lấy lý do
lợi dụng
dùng làm lá chắn
ẩn náu sau
che giấu sau
盾に取る 盾に取る たてにとる lấy cớ, viện cớ, lấy lý do, lợi dụng, dùng làm lá chắn, ẩn náu sau, che giấu sau
Ý nghĩa
lấy cớ viện cớ lấy lý do
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0