Từ vựng
相挟み
あいばさみ
vocabulary vocab word
nhiều người cùng gắp một món ăn bằng đũa
chuyền thức ăn từ đũa người này sang đũa người khác
相挟み 相挟み あいばさみ nhiều người cùng gắp một món ăn bằng đũa, chuyền thức ăn từ đũa người này sang đũa người khác
Ý nghĩa
nhiều người cùng gắp một món ăn bằng đũa và chuyền thức ăn từ đũa người này sang đũa người khác
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0