Từ vựng
相場
そうば
vocabulary vocab word
giá thị trường
đầu cơ (ví dụ: trên thị trường chứng khoán)
danh tiếng (theo quan niệm thông thường)
ước tính
sự đánh giá cao
相場 相場 そうば giá thị trường, đầu cơ (ví dụ: trên thị trường chứng khoán), danh tiếng (theo quan niệm thông thường), ước tính, sự đánh giá cao
Ý nghĩa
giá thị trường đầu cơ (ví dụ: trên thị trường chứng khoán) danh tiếng (theo quan niệm thông thường)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0