Từ vựng
直流
ちょくりゅう
vocabulary vocab word
dòng điện một chiều
dòng điện DC
直流 直流 ちょくりゅう dòng điện một chiều, dòng điện DC
Ý nghĩa
dòng điện một chiều và dòng điện DC
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょくりゅう
vocabulary vocab word
dòng điện một chiều
dòng điện DC