Từ vựng
直属
ちょくぞく
vocabulary vocab word
kiểm soát trực tiếp
giám sát trực tiếp
直属 直属 ちょくぞく kiểm soát trực tiếp, giám sát trực tiếp
Ý nghĩa
kiểm soát trực tiếp và giám sát trực tiếp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょくぞく
vocabulary vocab word
kiểm soát trực tiếp
giám sát trực tiếp