Từ vựng
直前
ちょくぜん
vocabulary vocab word
ngay trước
ngay trước khi
ngay phía trước
sát ngay phía trước
直前 直前 ちょくぜん ngay trước, ngay trước khi, ngay phía trước, sát ngay phía trước
Ý nghĩa
ngay trước ngay trước khi ngay phía trước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0