Từ vựng
盲導犬
もうどうけん
vocabulary vocab word
chó dẫn đường
chó hỗ trợ người khiếm thị
盲導犬 盲導犬 もうどうけん chó dẫn đường, chó hỗ trợ người khiếm thị
Ý nghĩa
chó dẫn đường và chó hỗ trợ người khiếm thị
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0