Từ vựng
目垢
めあか
vocabulary vocab word
ghèn mắt
dử mắt
ghèn ngủ
目垢 目垢 めあか ghèn mắt, dử mắt, ghèn ngủ
Ý nghĩa
ghèn mắt dử mắt và ghèn ngủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めあか
vocabulary vocab word
ghèn mắt
dử mắt
ghèn ngủ