Từ vựng
監視
かんし
vocabulary vocab word
giám sát
theo dõi
quan sát
giám thị
canh gác
giám hộ
trông chừng
監視 監視 かんし giám sát, theo dõi, quan sát, giám thị, canh gác, giám hộ, trông chừng
Ý nghĩa
giám sát theo dõi quan sát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0