Từ vựng
盟約
めいやく
vocabulary vocab word
lời thề
lời cam kết
hiệp ước
giao ước
liên minh
盟約 盟約 めいやく lời thề, lời cam kết, hiệp ước, giao ước, liên minh
Ý nghĩa
lời thề lời cam kết hiệp ước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0