Từ vựng
盛付け
もりつけ
vocabulary vocab word
cách trình bày món ăn (trên đĩa)
phần ăn đã được bày biện
盛付け 盛付け もりつけ cách trình bày món ăn (trên đĩa), phần ăn đã được bày biện
Ý nghĩa
cách trình bày món ăn (trên đĩa) và phần ăn đã được bày biện
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0