Từ vựng
盛り上げる
もりあげる
vocabulary vocab word
chất đống
xếp chồng
khuấy động
làm sôi nổi
đưa đến cao trào
盛り上げる 盛り上げる もりあげる chất đống, xếp chồng, khuấy động, làm sôi nổi, đưa đến cao trào
Ý nghĩa
chất đống xếp chồng khuấy động
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0