Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
盆の縁
ぼんのふち
vocabulary vocab word
cạnh khay
mép khay
盆no縁
bonnofuchi
盆の縁
盆の縁
ぼんのふち
cạnh khay, mép khay
ぼ
ん
の
ふ
ち
盆
の
縁
ぼ
ん
の
ふ
ち
盆
の
縁
ぼ
ん
の
ふ
ち
盆
の
縁
Ý nghĩa
cạnh khay
và
mép khay
cạnh khay, mép khay
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
盆の縁
cạnh khay, mép khay
ぼんのふち
盆
chậu, lễ hội đèn lồng, khay
ボン
分
phần, phút, đoạn...
わ.ける, わ.け, ブン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
皿
đĩa, phần ăn, tấm
さら, ベイ
縁
duyên phận, mối quan hệ, sự kết nối...
ふち, ふち.どる, エン
糸
sợi chỉ
いと, シ
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
𧰨
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.