Từ vựng
皮算用
かわざんよう
vocabulary vocab word
tính toán quá lạc quan
đếm cua trong lỗ
皮算用 皮算用 かわざんよう tính toán quá lạc quan, đếm cua trong lỗ
Ý nghĩa
tính toán quá lạc quan và đếm cua trong lỗ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0