Từ vựng
百科
ひゃっか
vocabulary vocab word
nhiều đối tượng (để nghiên cứu)
bách khoa toàn thư
bách khoa toàn thư
百科 百科 ひゃっか nhiều đối tượng (để nghiên cứu), bách khoa toàn thư, bách khoa toàn thư
Ý nghĩa
nhiều đối tượng (để nghiên cứu) và bách khoa toàn thư
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0