Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
百日紅
さるすべり
vocabulary vocab word
bằng lăng
百日紅
sarusuberi
百日紅
百日紅
さるすべり
bằng lăng
さ
る
す
べ
り
百
日
紅
さ
る
す
べ
り
百
日
紅
さ
る
す
べ
り
百
日
紅
Ý nghĩa
bằng lăng
bằng lăng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
さるすべり
bằng lăng
Phân tích thành phần
百日紅
bằng lăng
さるすべり
百
trăm
もも, ヒャク, ビャク
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
紅
màu đỏ thẫm, màu đỏ sẫm
べに, くれない, コウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.