Từ vựng
白蓮
びゃくれん
vocabulary vocab word
hoa sen trắng
sự thanh khiết
tấm lòng trong sáng
白蓮 白蓮 びゃくれん hoa sen trắng, sự thanh khiết, tấm lòng trong sáng
Ý nghĩa
hoa sen trắng sự thanh khiết và tấm lòng trong sáng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0