Từ vựng
白紙撤回
はくしてっかい
vocabulary vocab word
hủy bỏ hoàn toàn
rút lại toàn bộ
白紙撤回 白紙撤回 はくしてっかい hủy bỏ hoàn toàn, rút lại toàn bộ
Ý nghĩa
hủy bỏ hoàn toàn và rút lại toàn bộ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はくしてっかい
vocabulary vocab word
hủy bỏ hoàn toàn
rút lại toàn bộ