Từ vựng
癸巳
みずのとみ
vocabulary vocab word
Quý Tỵ (can chi thứ 30 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: năm 1953
2013
2073)
癸巳 癸巳 みずのとみ Quý Tỵ (can chi thứ 30 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: năm 1953, 2013, 2073)
Ý nghĩa
Quý Tỵ (can chi thứ 30 trong lục thập hoa giáp ví dụ: năm 1953 2013
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0