Từ vựng
痼る
しこる
vocabulary vocab word
đông lại
kết đông
đông cứng
đông thành khối
đông đặc
đóng băng
痼る 痼る しこる đông lại, kết đông, đông cứng, đông thành khối, đông đặc, đóng băng
Ý nghĩa
đông lại kết đông đông cứng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0