Từ vựng
痴漢
ちかん
vocabulary vocab word
kẻ quấy rối tình dục
kẻ sàm sỡ
kẻ biến thái
thằng ngốc
thằng ngu
痴漢 痴漢 ちかん kẻ quấy rối tình dục, kẻ sàm sỡ, kẻ biến thái, thằng ngốc, thằng ngu
Ý nghĩa
kẻ quấy rối tình dục kẻ sàm sỡ kẻ biến thái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0