Từ vựng
痩せ腕
やせうで
vocabulary vocab word
cánh tay gầy
thu nhập ít ỏi
thu nhập ít ỏi
痩せ腕 痩せ腕 やせうで cánh tay gầy, thu nhập ít ỏi, thu nhập ít ỏi
Ý nghĩa
cánh tay gầy và thu nhập ít ỏi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
やせうで
vocabulary vocab word
cánh tay gầy
thu nhập ít ỏi
thu nhập ít ỏi