Từ vựng
痛打
つうだ
vocabulary vocab word
cú đánh mạnh
đòn nghiền nát
cuộc tấn công dữ dội
痛打 痛打 つうだ cú đánh mạnh, đòn nghiền nát, cuộc tấn công dữ dội
Ý nghĩa
cú đánh mạnh đòn nghiền nát và cuộc tấn công dữ dội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0